武头楯 võ đầu thuẫn Hán Việt: võ đầu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 头 (đầu) + 楯 (thuẫn)Hán Việtvõ đầu thuẫnCấu tạo武 + 头 + 楯 · võ + đầu + thuẫn nghĩa thành phần: võ + đầu + thuẫn