武頭榡 wǔ tóu sù Pinyin: wǔ tóu sù Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 頭 (đầu) + 榡Pinyinwǔ tóu sùCấu tạo武 + 頭 + 榡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虎头盾。兵器名。Tân Hoa Tự Điển 1.即虎头盾。兵器名。