武夷君 wǔ yí jūn · võ di quân Hán Việt: võ di quân · Pinyin: wǔ yí jūn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 夷 (di) + 君 (quân)Pinyinwǔ yí jūnHán Việtvõ di quânCấu tạo武 + 夷 + 君 · võ + di + quân nghĩa thành phần: võ + di + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中武夷山的仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中武夷山的仙人。