武宿夜 wǔ sù yè · võ túc dạ Hán Việt: võ túc dạ · Pinyin: wǔ sù yè Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 宿 (túc) + 夜 (dạ)Pinyinwǔ sù yèHán Việtvõ túc dạCấu tạo武 + 宿 + 夜 · võ + túc + dạ nghĩa thành phần: võ + túc + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代武曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代武曲名。