武爾夫 wǔ ěr fū · võ nhĩ phu Hán Việt: võ nhĩ phu · Pinyin: wǔ ěr fū Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu)Pinyinwǔ ěr fūHán Việtvõ nhĩ phuCấu tạo武 + 爾 + 夫 · võ + nhĩ + phu nghĩa thành phần: võ + nhĩ + phu