武斷地 võ đoạn địa Hán Việt: võ đoạn địa Tổng quan chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý Cấu tạo: 武 (võ) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtvõ đoạn địaCấu tạo武 + 斷 + 地 · võ + đoạn + địa nghĩa thành phần: võ + đoạn + địa Nghĩa ViệtCihui chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý