武曲星

wǔ qū xīng võ khúc tinh

Hán Việt: võ khúc tinh · Pinyin: wǔ qū xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (khúc) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星名。舊傳人間諸事均有上天星宿分別執掌,武曲星主管武事。《忠義水滸傳.引首》:「文曲星乃是南衙開封府主龍圖閣大學士包拯,武曲星乃是征西夏國大元帥狄青。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。旧时认为其主掌人间的武事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。旧时认为其主掌人间的武事。