武木期 võ mộc kì Hán Việt: võ mộc kì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 木 (mộc) + 期 (kì)Hán Việtvõ mộc kìCấu tạo武 + 木 + 期 · võ + mộc + kì nghĩa thành phần: võ + mộc + kì Nghĩa EngCihui Wurm