武術

wǔ shù võ thuật

Hán Việt: võ thuật · Pinyin: wǔ shù

Tổng quan

kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa) | các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh) | tự vệ | truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây) | còn gọi là kungfu 功夫 | LT:種|种

Cấu tạo: (võ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa) | các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh) | tự vệ | truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây) | còn gọi là kungfu 功夫 | LT:種|种
  • Cihui vũ thuật vũ thuật ☆Phép dùng sức mạnh để thắng kẻ khác — Chỉ chung các ngành võ nghệ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用拳腳、兵器等攻擊和防禦的技術。如長拳、太極拳、劍術、刀術、槍術、棍術等。南朝宋.顏延之〈皇太子釋奠會作〉詩:「偃閉武術,闡揚文令。庶士傾風,萬流仰鏡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称武艺”、国术”。中国传统体育运动。由踢、打、摔、拿、跌、劈、击、刺等攻防格斗动作按一定运动规律编组而成。分套路和对抗两种形式。前者又分为拳术和兵器术;后者可分为散手、推手、长兵、短兵等。武术的风格、流派,按地理分布有南派、北派之分;按山岳可分为少林、武当、峨眉等派;按运动特点和技术形态有内家、外家,长拳、短拳之分。

Eng

  • CC-CEDICT military skill or technique (in former times)|all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development)|self-defense|tradition of choreographed fights from opera and film (recent usage)|also called kungfu 功夫|CL:種|种[zhong3]
  • Cihui military skill or technique (in former times); all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development); self-defense; tradition of choreographed fights from opera and film (recent usage); also called kungfu 功夫; CL:種|种

ja

  • JMdict martial arts|military arts|wushu (Chinese martial art)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

技击