技擊

jì jī kĩ kích

Hán Việt: kĩ kích · Pinyin: jì jī

Tổng quan

quyền thuật

Cấu tạo: (kĩ) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于搏斗的武术:精于~。

Eng

  • Cihui 技擊 ìjī n. 1. boxing; pugilism 2. martial arts attack and defense

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

武术