武殿試 wǔ diàn shì · võ điện thí Hán Việt: võ điện thí · Pinyin: wǔ diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 殿 (điện) + 試 (thí)Pinyinwǔ diàn shìHán Việtvõ điện thíCấu tạo武 + 殿 + 試 · võ + điện + thí nghĩa thành phần: võ + điện + thí