武溪深 wǔ xī shēn · võ khê thâm Hán Việt: võ khê thâm · Pinyin: wǔ xī shēn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 溪 (khê) + 深 (thâm)Pinyinwǔ xī shēnHán Việtvõ khê thâmCấu tạo武 + 溪 + 深 · võ + khê + thâm nghĩa thành phần: võ + khê + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古歌曲名。