武溪笛

wǔ xī dí võ khê địch

Hán Việt: võ khê địch · Pinyin: wǔ xī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (khê) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉马援门生爰寄生善吹笛,马援作《武溪深》和之,叹水深湍急,涉渡艰难◇用为赠别之曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉马援门生爰寄生善吹笛,马援作《武溪深》和之,叹水深湍急,涉渡艰难◇用为赠别之曲。