武狀元
võ trạng nguyên
Hán Việt: võ trạng nguyên · Pinyin: wǔ zhuàng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明清时,武科殿试第一名之称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明清时,武科殿试第一名之称。
Eng
- Cihui 武狀元 ǔzhuàngyuán n. <trad.> first in the imperial examinations for military personnel