武狀元
võ trạng nguyên
Hán Việt: võ trạng nguyên · Pinyin: wǔ zhuàng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 武狀元 ǔzhuàngyuán n. <trad.> first in the imperial examinations for military personnel
Hán Việt: võ trạng nguyên · Pinyin: wǔ zhuàng yuán