武生員 wǔ shēng yuán · võ sanh viên Hán Việt: võ sanh viên · Pinyin: wǔ shēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 生 (sanh) + 員 (viên)Pinyinwǔ shēng yuánHán Việtvõ sanh viênCấu tạo武 + 生 + 員 · võ + sanh + viên nghĩa thành phần: võ + sanh + viên