武田氏 wǔ tián shì · võ điền thị Hán Việt: võ điền thị · Pinyin: wǔ tián shì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 田 (điền) + 氏 (thị)Pinyinwǔ tián shìHán Việtvõ điền thịCấu tạo武 + 田 + 氏 · võ + điền + thị nghĩa thành phần: võ + điền + thị