武藏國 wǔ cáng guó · võ tàng quốc Hán Việt: võ tàng quốc · Pinyin: wǔ cáng guó Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 藏 (tàng) + 國 (quốc)Pinyinwǔ cáng guóHán Việtvõ tàng quốcCấu tạo武 + 藏 + 國 · võ + tàng + quốc nghĩa thành phần: võ + tàng + quốc