武裝帶

wǔ zhuāng dài võ trang đái

Hán Việt: võ trang đái · Pinyin: wǔ zhuāng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (trang) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近现代军官装束用的皮带。可挂手枪和指挥刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近现代军官装束用的皮带。可挂手枪和指挥刀。

Eng

  • Cihui 武裝帶 ǔzhuāngdài n. Sam Browne belt M:¹tiáo