武装的 võ trang đích Hán Việt: võ trang đích Tổng quan vũ trang Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 的 (đích)Hán Việtvõ trang đíchTừ loạitínhCấu tạo武 + 裝 + 的 · võ + trang + đích nghĩa thành phần: võ + trang + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vũ trangMainlandKaggle Zh-Vi armed Từ liên quan Gần nghĩa武装 · 武装了的 · 武装冲突 · 武装分子 · 武装力量 · 武装部队 · 武裝泅渡 · 装的