武裝帶 wǔ zhuāng dài · võ trang đái Hán Việt: võ trang đái · Pinyin: wǔ zhuāng dài Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 帶 (đái)Pinyinwǔ zhuāng dàiHán Việtvõ trang đáiCấu tạo武 + 裝 + 帶 · võ + trang + đái nghĩa thành phần: võ + trang + đái Nghĩa EngCihui 武裝帶 ǔzhuāngdài n. Sam Browne belt M:¹tiáo