武道 wǔ dào · võ đạo Hán Việt: võ đạo · Pinyin: wǔ dào Tổng quan võ đạo Cấu tạo: 武 (võ) + 道 (đạo)Pinyinwǔ dàoHán Việtvõ đạoCấu tạo武 + 道 · võ + đạo nghĩa thành phần: võ + đạo Nghĩa ViệtCihui võ đạoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武術之道。jaJMdict martial arts|military arts|Bushido Từ liên quan Từ trái nghĩa文道