文道 wén dào · văn đạo Hán Việt: văn đạo · Pinyin: wén dào Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 道 (đạo)Pinyinwén dàoHán Việtvăn đạoCấu tạo文 + 道 · văn + đạo nghĩa thành phần: văn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文治之道。Tân Hoa Tự Điển 1.文治之道。 Từ liên quan Từ trái nghĩa武道