武鄉試 wǔ xiāng shì · võ hương thí Hán Việt: võ hương thí · Pinyin: wǔ xiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 鄉 (hương) + 試 (thí)Pinyinwǔ xiāng shìHán Việtvõ hương thíCấu tạo武 + 鄉 + 試 · võ + hương + thí nghĩa thành phần: võ + hương + thí