武陵客

wǔ líng kè võ lăng khách

Hán Việt: võ lăng khách · Pinyin: wǔ líng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (lăng) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指避世隐居的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指避世隐居的人。