武陵川

wǔ líng chuān võ lăng xuyên

Hán Việt: võ lăng xuyên · Pinyin: wǔ líng chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (lăng) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"武陵源"。