歧出歧入 qí chū qí rù · kì xuất kì nhập Hán Việt: kì xuất kì nhập · Pinyin: qí chū qí rù Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 出 (xuất) + 歧 (kì) + 入 (nhập)Pinyinqí chū qí rùHán Việtkì xuất kì nhậpCấu tạo歧 + 出 + 歧 + 入 · kì + xuất + kì + nhập nghĩa thành phần: kì + xuất + kì + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歧:不相同。漂泊不定,没有固定的处所。