歧視性

qí shì xìng kì thị tính

Hán Việt: kì thị tính · Pinyin: qí shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thị) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歧視性 íshìxìng attr. discriminatory