歧路彷徨

kì lộ bàng hoàng

Hán Việt: kì lộ bàng hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lộ) + (bàng) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歧路彷徨 ílùpánghuáng f.e. hesitate at the crossroad