歧途彷徨 kì đồ bàng hoàng Hán Việt: kì đồ bàng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 歧 (kì) + 途 (đồ) + 彷 (bàng) + 徨 (hoàng)Hán Việtkì đồ bàng hoàngTừ loạithànhCấu tạo歧 + 途 + 彷 + 徨 · kì + đồ + bàng + hoàng nghĩa thành phần: kì + đồ + bàng + hoàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 do dự ngã baBiên soạn hesitate at the crossroadEngCihui 歧途彷徨 ítúpánghuáng f.e. hesitate at the crossroad Từ liên quan Gần nghĩa彷徨歧途 · 彷徨四顾 · 彷徨不安 · 歧途亡羊 · 彷徨//旁皇