歪一歪 oai nhất oai Hán Việt: oai nhất oai Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 一 (nhất) + 歪 (oai)Hán Việtoai nhất oaiCấu tạo歪 + 一 + 歪 · oai + nhất + oai nghĩa thành phần: oai + nhất + oai Nghĩa EngCihui 歪一歪 āiyiwāi v.p. <topo.> lie down to rest