歪人 oai nhân Hán Việt: oai nhân Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 人 (nhân)Hán Việtoai nhânCấu tạo歪 + 人 · oai + nhân nghĩa thành phần: oai + nhân Nghĩa EngCihui 歪人 āirén v.o. <topo.> frame a person