歪变

oai biến

Hán Việt: oai biến

Tổng quan

sự méo, sự biến dạng, biến dạng méo, amplitude d. sự méo biên độ, delay d. sự méo pha, envelope sự méo bao hình, frequency sự méo tần số , low d. (điều khiển học) sự méo không đáng kể, phase d. (điều

Cấu tạo: 歪 (oai) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự biến dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distorsion

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体