歪向 oai hướng Hán Việt: oai hướng Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 向 (hướng)Hán Việtoai hướngCấu tạo歪 + 向 · oai + hướng nghĩa thành phần: oai + hướng Nghĩa EngCihui lurch towards