歪嘴
oai chủy
Hán Việt: oai chủy · Pinyin: wāi zuǐ
Tổng quan
miệng méo
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng lệch
- Tần suất từ miệng méo , miệng lệch
- Biên soạn crooked mouth
Eng
- Cihui twisted mouth; wry mouth
- Tần suất từ n. crooked mouth
Hán Việt: oai chủy · Pinyin: wāi zuǐ
miệng méo