歪好 oai hảo Hán Việt: oai hảo Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 好 (hảo)Hán Việtoai hảoCấu tạo歪 + 好 · oai + hảo nghĩa thành phần: oai + hảo Nghĩa EngCihui 歪好 āihǎo adv. <topo.> no matter what; one way or another