歪心 oai tâm Hán Việt: oai tâm Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 心 (tâm)Hán Việtoai tâmCấu tạo歪 + 心 · oai + tâm nghĩa thành phần: oai + tâm Nghĩa EngCihui 歪心 āixīn n. twisted mind M:¹kē