歪扭 oai nữu Hán Việt: oai nữu Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 扭 (nữu)Hán Việtoai nữuCấu tạo歪 + 扭 · oai + nữu nghĩa thành phần: oai + nữu Nghĩa EngCihui 歪扭 āiniǔ s.v. crooked; awry; askew