歪撇 oai phiết Hán Việt: oai phiết Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 撇 (phiết)Hán Việtoai phiếtCấu tạo歪 + 撇 · oai + phiết nghĩa thành phần: oai + phiết