歪斜形的

oai tà hình đích

Hán Việt: oai tà hình đích

Tổng quan

sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào, (thể dục,thể thao) môn nhào lộn

Cấu tạo: 歪 (oai) + 斜 (tà) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xiêu vẹo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tumbling

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪斜地 · 歪斜的 · 歪斜度 · 歪斜线