歪斜线

wāi xié xiànoai tà tuyến

Hán Việt: oai tà tuyến · Pinyin: wāi xié xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 歪 (oai) + 斜 (tà) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường chéo

Đức

  • Handedict windschiefe Geraden (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斜线号 · 歪斜地 · 歪斜的 · 斜线 · 歪斜 · 歪斜形的 · 斜线球 · 斜线符