歪斜地 oai tà địa Hán Việt: oai tà địa Tổng quan nghiêng, xiên, lệch Cấu tạo: 歪 (oai) + 斜 (tà) + 地 (địa)Hán Việtoai tà địaCấu tạo歪 + 斜 + 地 · oai + tà + địa nghĩa thành phần: oai + tà + địa Nghĩa ViệtCihui nghiêng, xiên, lệch