歪曲

wāi qū oai khúc

Hán Việt: oai khúc · Pinyin: wāi qū

Tổng quan

xuyên tạc | diễn giải sai

Cấu tạo: (oai) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyên tạc | diễn giải sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意改變真相或內容。如:「歪曲事實」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意改变(事实或内容),多指把好的说成坏的:~事实|你不要~了我的意思。

Eng

  • CC-CEDICT to distort|to misrepresent
  • Cihui to distort; to misrepresent

ja

  • JMdict distortion|falsification|perversion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

汙蔑 · 诬蔑