歪歪搭搭

oai oai đáp đáp

Hán Việt: oai oai đáp đáp

Tổng quan

Cấu tạo: 歪 (oai) + 歪 (oai) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭搭撒撒 · 歪歪斜斜 · 歪歪扭扭 · 歪歪倒倒 · 歪歪拧拧 · 歪歪趔趔 · 搭搭脚 · 歪歪地