歪歪斜斜

wāi wāi xié xiéoai oai tà tà

Hán Việt: oai oai tà tà · Pinyin: wāi wāi xié xié

Tổng quan

run rẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

由震颤的状态所引起的不整齐,或属于颤抖的人或物的特征的状态。

Cấu tạo: 歪 (oai) + 歪 (oai) + 斜 (tà) + 斜 (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rung rung
  • Cihui chữ viết nguệch ngoạc
  • Biên soạn r.f. not upright; leaning in different directions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由震颤的状态所引起的不整齐,或属于颤抖的人或物的特征的状态。
  • Kaggle Zh-Vi out of straight

Eng

  • Cihui shuddering; trembling; a trembling scrawl (of handwriting)
  • Tần suất từ r.f. not upright; leaning in different directions

Đức

  • Handedict holprig, schief, schräg

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪歪扭扭 · 斜斜地 · 歪歪倒倒 · 歪歪拧拧 · 歪歪搭搭 · 歪歪趔趔 · 斜斜的 · 歪歪地