歪着 oai trứ Hán Việt: oai trứ Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 着 (trứ)Hán Việtoai trứCấu tạo歪 + 着 · oai + trứ nghĩa thành phần: oai + trứ Nghĩa EngCihui 歪著 āizhe* v.p. <coll.> reincline on the couch for a short rest