歪纏
oai triền
Hán Việt: oai triền · Pinyin: wāi chán
Tổng quan
vô cớ gây rối: gây rối một cách vô lý
Nghĩa
Việt
- Cihui vô cớ gây rối; gây rối một cách vô lý。無理糾纏。
- Cihui vô cớ gây rối: gây rối một cách vô lý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無理糾纏。《喻世明言.卷二七.金玉奴棒打薄情郎》:「那金老大有志氣,把這團頭讓與族人金癩子做了,自己見成受用,不與這夥丐戶歪纏。」《儒林外史》第四○回:「彼人一定是安排了我父親,再來和我歪纏。」也作「歪廝纏」。
Eng
- Cihui 歪纏 āichán v. entangle/harass verbally