歪脖

oai bột

Hán Việt: oai bột

Tổng quan

(y học) chứng vẹo cổ, (động vật học) chim vẹo cổ

Cấu tạo: (oai) + (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng vẹo cổ, (động vật học) chim vẹo cổ