歪腳 oai cước Hán Việt: oai cước Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 腳 (cước)Hán Việtoai cướcCấu tạo歪 + 腳 · oai + cước nghĩa thành phần: oai + cước Nghĩa EngCihui 歪腳 āijiǎo v.o. hurt one's ankle