歪話

oai thoại

Hán Việt: oai thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合理的話。《西遊記》第七一回:「若說半個『不』字,他就說出無數的歪話,甚不中聽。」《紅樓夢》第三五回:「你只會聽見你妹妹的歪話,難道昨兒晚上你說的那話就應該的不成!」

Eng

  • Cihui 歪話 āihuà* n. 1. unreasonable talk 2. lie M:pài